Chuẩn kháng nước và bụi là gì và cách đọc chỉ số IP

Trên các dòng smartphone cao cấp hiện nay thường được trang bị chuẩn kháng nước chống bụi như IP 68, IP 67, IP 57. Vậy những chỉ số này có ý nghĩa như thế nào? Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu nhé!

 

Chuẩn kháng nước và bụi là gì và cách đọc chỉ số IP hình 1

Xem thêm: Các giải pháp bảo mật trên smartphone

 

Chỉ số IP là gì?

IP là chỉ số được định nghĩa bởi IEC (International ElectroTechnical Commission),quy định về mức độ bảo vệ của thiết bị điện từ bụi và nước. Ví dụ các chuẩn thường gặp nhất trên smartphone IP 68, IP 67, IP 57

Trong đó chữ số đầu tiên trong mã IP cho biết mức độ bảo vệ chống lại các vật rắn bao gồm bụi. Chữ số thứ hai cho biết mức độ chống nước của một thiết bị.

Ý nghĩa chữ số đầu tiên: chuẩn chống bụi

 

Chuẩn kháng nước và bụi là gì và cách đọc chỉ số IP hình 2

Chữ số thứ nhất có nghĩa là mức độ bảo vệ đối với các vật thể rắn. Được tính bắt đầu từ 1 cho tới 6 (chống bụi hoàn toàn).

Được biết, các vật thể rắn này bao gồm tất cả mọi thứ: từ ngón tay, các công cụ, dây điện cho tới bụi. Sau đây là giải thích cụ thể về các con số từ 0 – 6:

0: không có gì đặc biệt.

1: Bảo vệ thiết bị khỏi những vật có bán kính lớn hơn 50mm, ví dụ như bàn tay người.

2: Bảo vệ thiết bị khỏi những vật có bán kính lớn hơn 12,5 mm, ví dụ như ngón tay.

3: Bảo vệ thiết bị khỏi những vật có bán kính lớn hơn 2,5mm, ví dụ như tuốc-nơ-vít hoặc các công cụ khác.

4: Bảo vệ thiết bị khỏi những vật có bán kính lớn hơn 1mm, ví dụ như dây điện.

5: Bảo vệ thiết bị khỏi một lượng bụi nhất định (không quá nhiều)

6: Thiết bị có khả năng chống bụi hoàn toàn.

Ý nghĩa chữ số thứ 2: Chuẩn chống nước

 

Chuẩn kháng nước và bụi là gì và cách đọc chỉ số IP hình 3

Trong chữ số thứ 2 cho biết khả năng chống nước xâm nhập của thiết bị, bắt đầu từ 1 đến 8. Giải thích các con số cụ thể như sau:

0: không có bảo vệ gì.

1: bảo vệ thiết bị khỏi các hạt nước rơi theo chiều dọc và khối chất lỏng ngưng tụ.

2: bảo vệ thiết bị khỏi một lượng nước xối trực tiếp, lên tới 15 độ theo chiều dọc

3: bảo vệ thiết bị khỏi một lượng nước xối trực tiếp, lên tới 60 độ theo chiều dọc.

4: bảo vệ thiết bị khỏi một lượng nước xối từ mọi hướng. Lượng nước có hạn.

5: bảo vệ thiết bị khỏi một lượng nước xối áp lực thấp từ mọi hướng. Lượng nước có hạn.

6: bảo vệ thiết bị khỏi lượng nước xối mạnh từ mọi hướng. Với lượng nước có hạn.

7: thiết bị có thể chịu được khoảng thời gian thấp dưới độ sâu từ 15cm đến 1m trong vòng 30 phút.

8: thiết bị có thể chịu được khoảng thời gian dài dưới độ sâu trên 1m và có áp lực.

Ưu nhược điểm của thiết bị di động khi trang bị chuẩn chống nước

 

Chuẩn kháng nước và bụi là gì và cách đọc chỉ số IP hình 4

Ưu điểm

Có thể bảo vệ chiếc điện thoại của bạn khỏi bụi và nước.

Với chuẩn kháng nước chiếc điện thoại của bạn có thể chụp ảnh được dưới nước

Người dùng có thể sử dụng thiết bị trong điều kiện thời tiết xấu: mưa, gió, bụi, cát

Nhược điểm

Những dòng được trang bị chuẩn chống nước đều là sản phẩm cao cấp và có giá khá đắt.

Thiết kế máy có khả năng chống bụi và nước nên rất khó tháo và sửa chữa, chi phí sửa chữa cao, đặc biệt khi mở máy sẽ mất khả năng chống nước.

1
Bạn cần hỗ trợ?